金融リスク
きんゆうリスクkin'yuurisuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rủi ro tài chính
EN financial risk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きんゆうリスクkin'yuurisuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rủi ro tài chính
EN financial risk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.