企業責任
きぎょうせきにんkigyousekinin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trách nhiệm doanh nghiệp
EN corporate responsibility
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きぎょうせきにんkigyousekinin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trách nhiệm doanh nghiệp
EN corporate responsibility
Chưa có câu ví dụ cho từ này.