棚からぼた餅
たなからぼたもちtanakarabotamochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
vận may bất ngờ; lộc trời cho
EN sudden windfall; unexpected piece of good luck; azuki-covered mochi (fallen) from a shelf
Xem thêm: 牡丹餅
