須恵器
すえきsueki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ Sue; loại đồ gốm không tráng men từ thời Kofun đến thời Heian
EN Sue ware (type of unglazed pottery made from the middle of the Kofun era through the Heian era)
Xem thêm: 穴窯
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
