データマイニング
データマイニングdeetamainingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khai phá dữ liệu
EN data mining
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

データマイニングdeetamainingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khai phá dữ liệu
EN data mining
Chưa có câu ví dụ cho từ này.