国家公安委員会
こっかこうあんいいんかいkokkakouan'iinkai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ủy ban An ninh Công cộng Quốc gia
EN National Public Safety Commission

こっかこうあんいいんかいkokkakouan'iinkai
Thông dụngDanh từ