甘菜
かんさいkansai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
củ cải đường
EN sugar beet
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんさいkansai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
củ cải đường
EN sugar beet
Chưa có câu ví dụ cho từ này.