環境アセスメント
かんきょうアセスメントkankyouasesumento
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đánh giá tác động môi trường
EN environmental impact assessment

かんきょうアセスメントkankyouasesumento
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đánh giá tác động môi trường
EN environmental impact assessment