換羽
かんうkan'u
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thay lông
EN molting (of birds); moulting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんうkan'u
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thay lông
EN molting (of birds); moulting
Chưa có câu ví dụ cho từ này.