姦する
かんするkansuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)
ngoại tình
EN to commit adultery; to fornicate; to have illicit sex
cưỡng hiếp
EN to rape; to violate; to abuse sexually
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
