確定日付
かくていひづけkakuteihizuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày cố định
EN fixed date
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かくていひづけkakuteihizuke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày cố định
EN fixed date
Chưa có câu ví dụ cho từ này.