核小体
かくしょうたいkakushoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạch nhân
EN nucleolus
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かくしょうたいkakushoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hạch nhân
EN nucleolus
Chưa có câu ví dụ cho từ này.