蓋果
がいかgaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quả nang
EN pyxidium
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がいかgaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quả nang
EN pyxidium
Chưa có câu ví dụ cho từ này.