我が世の春
わがよのはるwagayonoharu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
thời kỳ hoàng kim; thời kỳ hưng thịnh
EN heyday; prime; one's glory; the height of one's prosperity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
