一太刀
ひとたちhitotachi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một nhát kiếm
EN stroke of sword
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひとたちhitotachi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một nhát kiếm
EN stroke of sword
Chưa có câu ví dụ cho từ này.