マッハ数
マッハすうmahhasuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số mach
EN Mach number
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

マッハすうmahhasuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số mach
EN Mach number
Chưa có câu ví dụ cho từ này.