フランス刺繍
フランスししゅうfuransushishuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thêu Pháp
EN embroidery
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フランスししゅうfuransushishuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thêu Pháp
EN embroidery
Chưa có câu ví dụ cho từ này.