パスタ剤
パスタざいpasutazai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dạng bột nhão
EN paste
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

パスタざいpasutazai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dạng bột nhão
EN paste
Chưa có câu ví dụ cho từ này.