タンク車
タンクしゃtankusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe bồn
EN tank car; tank truck
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

タンクしゃtankusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe bồn
EN tank car; tank truck
Chưa có câu ví dụ cho từ này.