グアノシン三リン酸
グアノシンさんリンさんguanoshinsanrinsan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
guanosine triphosphate; GTP
EN guanosine triphosphate; GTP
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
