インド総督
インドそうとくindosoutoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn quyền Ấn Độ
EN Viceroy of India
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インドそうとくindosoutoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
toàn quyền Ấn Độ
EN Viceroy of India
Chưa có câu ví dụ cho từ này.