丸屋根
まるやねmaruyane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mái vòm
EN dome; vaulted roof; cupola
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まるやねmaruyane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mái vòm
EN dome; vaulted roof; cupola
Chưa có câu ví dụ cho từ này.