界雷
かいらいkairai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dông sét phía trước
EN frontal thunderstorm
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいらいkairai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dông sét phía trước
EN frontal thunderstorm
Chưa có câu ví dụ cho từ này.