連立政権
れんりつせいけんrenritsuseiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính phủ liên hiệp
EN coalition government
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れんりつせいけんrenritsuseiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính phủ liên hiệp
EN coalition government
Chưa có câu ví dụ cho từ này.