皮脂腺
ひしせんhishisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến bã nhờn
EN sebaceous gland
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひしせんhishisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến bã nhờn
EN sebaceous gland
Chưa có câu ví dụ cho từ này.