作詞者
さくししゃsakushisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người viết lời bài hát
EN lyric writer; lyricist; songwriter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さくししゃsakushisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người viết lời bài hát
EN lyric writer; lyricist; songwriter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.