訓練所
くんれんじょkunrenjo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi huấn luyện
EN training school
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

くんれんじょkunrenjo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi huấn luyện
EN training school
Chưa có câu ví dụ cho từ này.