競争率
きょうそうりつkyousouritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tỷ lệ cạnh tranh
EN competition rate; success rate; ratio of successful (applicants) to total applicants
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
