救援投手
きゅうえんとうしゅkyuuentoushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ném bóng cứu viện
EN relief pitcher; reliever; fireman
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうえんとうしゅkyuuentoushu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ném bóng cứu viện
EN relief pitcher; reliever; fireman
Chưa có câu ví dụ cho từ này.