と金
ときんtokin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 5
カキン、カキンと金属音がする。
- Có tiếng kim loại kêu leng keng, leng keng.
Khớp tự động

ときんtokin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
カキン、カキンと金属音がする。