主辞駆動句構造文法
しゅじくどうくこうぞうぶんぽうshujikudoukukouzoubunpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngữ pháp cấu trúc cụm từ dựa trên đầu ngữ
EN head-driven phrase structure grammar; HPSG
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
