善い行い
よいおこないyoiokonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
việc thiện
EN good deed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よいおこないyoiokonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
việc thiện
EN good deed
Chưa có câu ví dụ cho từ này.