法を犯す
ほうをおかすhouookasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
vi phạm pháp luật
EN to violate the law
Câu ví dụ 5
トムは法を犯した。
- Tom đã vi phạm pháp luật.
Từ:法を犯す
Khớp tự động