放鷹
ほうようhouyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
nghệ thuật săn bằng chim ưng
EN falconry; hawking
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうようhouyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
nghệ thuật săn bằng chim ưng
EN falconry; hawking
Chưa có câu ví dụ cho từ này.