峰頭
ほうとうhoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đỉnh núi
EN summit of a peak
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうとうhoutou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đỉnh núi
EN summit of a peak
Chưa có câu ví dụ cho từ này.