文苑
ぶんえんbun'en
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyển tập; thế giới văn chương; bộ sưu tập các tác phẩm văn học
EN anthology; literary world; collection of literary masterpieces
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
