比島
ひとうhitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Philippines
EN the Philippines
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひとうhitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Philippines
EN the Philippines
Chưa có câu ví dụ cho từ này.