Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

寝(ね)る時(じ)間(かん)

ねるじかんnerujikan

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    giờ đi ngủ

    EN bedtime

Câu ví dụ 42

そろそろ寝(ね)る時(じ)間(かん)だぞ。

  • Đến giờ đi ngủ rồi đấy.

Từ:そろそろ寝(ね)る時(じ)間(かん)だぞ

Đã xác minh

寝(ね)る時(じ)間(かん)よ。

  • Đến giờ đi ngủ rồi.

Từ:寝(ね)る時(じ)間(かん)よ

寝(ね)る時(じ)間(かん)ですよ。

  • Đến giờ đi ngủ rồi ạ.

Từ:寝(ね)る時(じ)間(かん)ですよ

もう寝(ね)る時(じ)間(かん)だぞ。

  • Đến giờ đi ngủ rồi đấy.

Từ:もう寝(ね)る時(じ)間(かん)だぞ

私(わたし)たちが寝(ね)る時(じ)間(かん)だ。

  • Đến giờ chúng ta đi ngủ rồi.

Từ:私(わたし)たちが寝(ね)る時(じ)間(かん)だ

そろそろ寝(ね)る時(じ)間(かん)だ。

  • Đến giờ đi ngủ rồi.

Từ:そろそろ寝(ね)る時(じ)間(かん)だ

子(こ)供(ども)はもう寝(ね)る時(じ)間(かん)だ。

  • Đã đến giờ lũ trẻ đi ngủ rồi.

Từ:子(こ)供(ども)はもう寝(ね)る時(じ)間(かん)だ

もうお前(まえ)は寝(ね)る時(じ)間(かん)だ。

  • Đến giờ con phải đi ngủ rồi.

Từ:もうお前(まえ)は寝(ね)る時(じ)間(かん)だ

もうとっくに寝(ね)る時(じ)間(かん)だ。

  • Đã đến giờ đi ngủ lâu rồi.

Từ:もうとっくに寝(ね)る時(じ)間(かん)だ

子(こ)供(ども)はもう寝(ね)る時(じ)間(かん)ですよ。

  • Đã đến giờ các con đi ngủ rồi ạ.

Từ:子(こ)供(ども)はもう寝(ね)る時(じ)間(かん)ですよ

Đăng nhập để tiếp tục