乳価
にゅうかnyuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá sữa
EN price of milk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

にゅうかnyuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giá sữa
EN price of milk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.