碇置
ていちteichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi neo đậu; điểm neo đậu
EN anchorage
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていちteichi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nơi neo đậu; điểm neo đậu
EN anchorage
Chưa có câu ví dụ cho từ này.