次の回
つぎのかいtsuginokai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
lần tiếp theo; hiệp tiếp theo
EN next inning; next time
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

つぎのかいtsuginokai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
lần tiếp theo; hiệp tiếp theo
EN next inning; next time
Chưa có câu ví dụ cho từ này.