中啓
ちゅうけいchuukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quạt xếp nghi lễ
EN ceremonial folding fan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゅうけいchuukei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quạt xếp nghi lễ
EN ceremonial folding fan
Chưa có câu ví dụ cho từ này.