大祖父
おおおおじooooji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cụ ông
EN great-grandfather
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おおおおじooooji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cụ ông
EN great-grandfather
Chưa có câu ví dụ cho từ này.