台甫
たいほtaiho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên riêng của bạn
EN your personal name
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいほtaiho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên riêng của bạn
EN your personal name
Chưa có câu ví dụ cho từ này.