自工
じこうjikou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành công nghiệp ô tô
EN automotive industry
Ghi chú: viết tắt của 「自動車工業」; thường dùng trong tên công ty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
