叔世
しゅくせいshukusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời kỳ suy tàn
EN age of decline
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅくせいshukusei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thời kỳ suy tàn
EN age of decline
Chưa có câu ví dụ cho từ này.