讚
さんsan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thể thơ cổ Tiong Quốc; lời đề từ hoặc truyền thuyết trên tranh
EN a style of Chinese poetry; legend or inscription on a picture
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
