国家の柱石
こっかのちゅうせきkokkanochuuseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trụ cột của quốc gia
EN pillar of state
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こっかのちゅうせきkokkanochuuseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trụ cột của quốc gia
EN pillar of state
Chưa có câu ví dụ cho từ này.