気を腐らす
きをくさらすkiokusarasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
buồn bã; chán nản; tuyệt vọng
EN to have the blues; to be depressed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
