居常
きょじょうkyojou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
đời sống thường nhật
EN daily life
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょじょうkyojou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
đời sống thường nhật
EN daily life
Chưa có câu ví dụ cho từ này.